Pedro Ganchas68
CB

Pedro Ganchas

Center Back • Silkeborg IF • Metropolitan Division

PAC

62

SHO

37

PAS

48

DRI

47

DEF

68

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa25
Chọn vị trí32
Lực sút47
Sút vô lê30
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy37
Đá phạt30
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh63
Rê bóng37
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu70
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật82
Sức bền77
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

38

LF

39

CF

39

RF

39

RW

38

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

40

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

40

LWB

55

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

55

LB

58

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

58

GK

14