Simon Power61
LMRMLWRW

Simon Power

Left Midfielder • St. Pats • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

90

SHO

54

PAS

53

DRI

61

DEF

30

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa56
Chọn vị trí58
Lực sút60
Sút vô lê46
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy56
Đá phạt56
Chuyền dài49
Chuyền ngắn52
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu52
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật66
Sức bền46
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

60

LWB

47

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

47

LB

45

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

45

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step