Chris Forrester66
CMCDM

Chris Forrester

Center Midfielder • St. Pats • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

62

SHO

61

PAS

65

DRI

68

DEF

59

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa61
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê62
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy65
Đá phạt60
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh74
Rê bóng68
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu56
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật64
Sức bền73
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng16
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassPinged PassLong Ball PassTechnical