Joe Redmond65
CB

Joe Redmond

Center Back • St. Pats • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

51

SHO

40

PAS

48

DRI

53

DEF

63

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa36
Chọn vị trí48
Lực sút44
Sút vô lê43
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy33
Đá phạt25
Chuyền dài64
Chuyền ngắn62
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh57
Rê bóng51
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu65
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật73
Sức bền74
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

50

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

58

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

58

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassBlockInterceptAerial Fortress