Jamie Lennon65
CMCDMCB

Jamie Lennon

Center Midfielder • St. Pats • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

48

SHO

52

PAS

62

DRI

62

DEF

61

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa55
Chọn vị trí57
Lực sút59
Sút vô lê50
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy58
Đá phạt47
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh62
Rê bóng57
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu54
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật63
Sức bền86
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

58

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

61

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

61

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress