Shea Charles73
CDMCM

Shea Charles

Center Defensive Midfielder • Fulham • Premier League

PAC

64

SHO

64

PAS

72

DRI

71

DEF

69

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa65
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê56
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy70
Đá phạt66
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh72
Rê bóng72
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu63
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật80
Sức bền81
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

69

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

69

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

69

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallJockeyInterceptAerial FortressPress Proven