Joachim Andersen79
CB

Joachim Andersen

Center Back • Fulham • Premier League

PAC

39

SHO

57

PAS

71

DRI

65

DEF

80

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa58
Chọn vị trí45
Lực sút75
Sút vô lê55
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy67
Đá phạt56
Chuyền dài83
Chuyền ngắn80
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh78
Rê bóng66
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu79
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật70
Sức bền74
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

59

LF

62

CF

62

RF

62

RW

59

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

62

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

62

LWB

69

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

69

LB

70

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

70

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial FortressBruiser

Tags

Strength