Antonee Robinson80
LBLM

Antonee Robinson

Left Back • Fulham • Premier League

PAC

88

SHO

57

PAS

74

DRI

76

DEF

76

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa60
Chọn vị trí72
Lực sút75
Sút vô lê60
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy80
Đá phạt39
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh73
Rê bóng78
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu64
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật79
Sức bền85
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

74

LF

72

CF

72

RF

72

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

78

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

78

LWB

81

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

81

LB

80

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

80

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassWhipped PassJockeyInterceptRapidRelentless