Calvin Bassey78
CB

Calvin Bassey

Center Back • Fulham • Premier League

PAC

77

SHO

44

PAS

63

DRI

68

DEF

77

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa36
Chọn vị trí57
Lực sút65
Sút vô lê49
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy63
Đá phạt37
Chuyền dài60
Chuyền ngắn71
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh70
Rê bóng69
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu75
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật82
Sức bền78
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

75

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

75

LB

76

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

76

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength