Alex Iwobi80
LMCDMLWCM

Alex Iwobi

Left Midfielder • Fulham • Premier League

PAC

68

SHO

77

PAS

79

DRI

82

DEF

63

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa85
Chọn vị trí76
Lực sút79
Sút vô lê80
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy81
Đá phạt62
Chuyền dài77
Chuyền ngắn80
Nhãn quan81

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh81
Rê bóng84
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu48
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật65
Sức bền88
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

79

LF

78

CF

78

RF

78

RW

79

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

79

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

79

LWB

71

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

71

LB

68

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

68

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerIncisive PassInventiveTechnicalRelentless