TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sergiu Hanca
RMCMCAMRBCDM
Sergiu HancaEA SPORTS FC 27

SergiuHanca

Petrolul PloieștiSUPERLIGA

Romania34 tuổi

Right Midfielder · 182 cm · 80 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT71+9Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
70
Tuổi
34
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 70, Chọn vị trí 59
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 60, Kiểm soát bóng 60, Nhanh nhẹn 74, Tăng tốc 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sergiu Hanca

Mạnh nhất

Thăng bằng

80

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#3

Sức mạnh

74

Tốt

#4

Sức bật

73

Tốt

#5

Tăng tốc

70

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm55
Sút xa60
Chọn vị trí59
Lực sút64
Sút vô lê61
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng64
Độ xoáy66
Đá phạt60
Chuyền dài59
Chuyền ngắn59
Nhãn quan59

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh59
Rê bóng60
Phản ứng59

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu59
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB69
Quyết liệt63
Sức bật73
Sức bền65
Sức mạnh74

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

Chính

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€709.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBPetrolul Ploiești
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi34 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14649

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB20
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sergiu Hanca?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Petrolul Ploiești

Rodrigo Martins
OVR68
›
POT71+3
LW

Rodrigo Martins

Petrolul Ploiești
Mark Țuțu
OVR66
›
POT72+6
RB

Mark Țuțu

Petrolul Ploiești

€750K

Lukáš Zima
OVR66
›
POT69+3
GK

Lukáš Zima

Petrolul Ploiești

€450K

Andres Dumitrescu
OVR66
›
POT69+3
LB

Andres Dumitrescu

Petrolul Ploiești

€400K

Paul Papp
OVR65
›
POT74+9
CB

Paul Papp

Petrolul Ploiești

€150K

Tiberiu Căpușă
OVR65
›
POT67+2
CB

Tiberiu Căpușă

Petrolul Ploiești

€550K