Paul Papp65
CB

Paul Papp

Center Back • FC Petrolul • SUPERLIGA

PAC

32

SHO

50

PAS

54

DRI

51

DEF

64

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa50
Chọn vị trí45
Lực sút64
Sút vô lê43
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy52
Đá phạt46
Chuyền dài60
Chuyền ngắn60
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh70
Rê bóng44
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật65
Sức bền78
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

53

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress