Tiberiu Căpușă65
CBRBRM

Tiberiu Căpușă

Center Back • FC Petrolul • SUPERLIGA

PAC

70

SHO

40

PAS

56

DRI

59

DEF

64

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa45
Chọn vị trí40
Lực sút61
Sút vô lê28
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy54
Đá phạt28
Chuyền dài54
Chuyền ngắn64
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu60
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật74
Sức bền77
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng16
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

58

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide Tackle