Lukáš Zima66
GK

Lukáš Zima

Goalkeeper • FC Petrolul • SUPERLIGA

DIV

64

HAN

66

KIC

63

POS

68

REF

64

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa14
Chọn vị trí19
Lực sút47
Sút vô lê14
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy17
Đá phạt12
Chuyền dài22
Chuyền ngắn30
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh26
Rê bóng18
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu15
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật68
Sức bền34
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người64
Bắt bóng66
Phát bóng63
Chọn vị trí68
Phản xạ64

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

28

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

28

LWB

26

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

26

LB

25

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

25

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer