Sebastián Moyano68
GK

Sebastián Moyano

Goalkeeper • Aldosivi • LPF

DIV

69

HAN

63

KIC

61

POS

70

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa17
Chọn vị trí14
Lực sút46
Sút vô lê16
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy27
Đá phạt19
Chuyền dài37
Chuyền ngắn34
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng30
Điềm tĩnh44
Rê bóng23
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu12
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật65
Sức bền38
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng63
Phát bóng61
Chọn vị trí70
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

31

LF

32

CF

32

RF

32

RW

31

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

32

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

32

LWB

32

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

32

LB

31

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

31

GK

70

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork