Nicolás Zalazar70
CB

Nicolás Zalazar

Center Back • Aldosivi • LPF

PAC

68

SHO

36

PAS

43

DRI

49

DEF

69

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa38
Chọn vị trí35
Lực sút50
Sút vô lê25
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy29
Đá phạt31
Chuyền dài48
Chuyền ngắn65
Nhãn quan22

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh70
Rê bóng30
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật81
Sức bền67
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

46

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide Tackle