Lucas Acosta70
GK

Lucas Acosta

Goalkeeper • Aldosivi • LPF

DIV

70

HAN

69

KIC

67

POS

68

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa13
Chọn vị trí17
Lực sút50
Sút vô lê16
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy18
Đá phạt19
Chuyền dài22
Chuyền ngắn25
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh34
Rê bóng14
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu19
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật75
Sức bền40
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng69
Phát bóng67
Chọn vị trí68
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

32

LS

32

RS

32

LW

28

LF

29

CF

29

RF

29

RW

28

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

28

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

28

LWB

30

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

30

LB

30

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

30

GK

70