Braian Cufré70
LBLMLW

Braian Cufré

Left Back • Aldosivi • LPF

PAC

74

SHO

63

PAS

66

DRI

67

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa64
Chọn vị trí59
Lực sút75
Sút vô lê59
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy80
Đá phạt65
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng68
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu62
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật76
Sức bền84
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

66

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle