Lucas Castro70
CMCAMCDM

Lucas Castro

Center Midfielder • Aldosivi • LPF

PAC

56

SHO

72

PAS

69

DRI

71

DEF

64

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa73
Chọn vị trí70
Lực sút78
Sút vô lê67
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy78
Đá phạt70
Chuyền dài64
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh80
Rê bóng69
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật72
Sức bền75
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip ShotPress Proven