Sebastian Jarl63
CB

Sebastian Jarl

Center Back • Vålerenga Fotball • Eliteserien

PAC

47

SHO

37

PAS

55

DRI

57

DEF

61

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa32
Chọn vị trí52
Lực sút58
Sút vô lê34
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy44
Đá phạt38
Chuyền dài59
Chuyền ngắn61
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh52
Rê bóng55
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu62
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật74
Sức bền74
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass