Sean Moore58
RMRW

Sean Moore

Right Midfielder • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

69

SHO

54

PAS

54

DRI

62

DEF

29

PHY

36

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa46
Chọn vị trí57
Lực sút60
Sút vô lê51
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy53
Đá phạt42
Chuyền dài50
Chuyền ngắn56
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh51
Rê bóng61
Phản ứng44

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu45
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật40
Sức bền45
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

58

LWB

45

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

45

LB

43

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

43

GK

13