Paddy Barrett65
CB

Paddy Barrett

Center Back • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

34

SHO

44

PAS

45

DRI

47

DEF

64

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa51
Chọn vị trí23
Lực sút59
Sút vô lê28
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy37
Đá phạt31
Chuyền dài64
Chuyền ngắn55
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh56
Rê bóng45
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật70
Sức bền60
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

42

LF

43

CF

43

RF

43

RW

42

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

42

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

42

LWB

50

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

50

LB

52

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

52

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBruiser