Milan Mbeng62
RBCBRM

Milan Mbeng

Right Back • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

78

SHO

38

PAS

52

DRI

61

DEF

58

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa38
Chọn vị trí43
Lực sút45
Sút vô lê29
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy34
Đá phạt21
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh51
Rê bóng64
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu59
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật62
Sức bền65
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

44

LF

43

CF

43

RF

43

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

48

LWB

52

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

52

LB

53

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

53

GK

14