Ali Coote64
CAMRMLMCM

Ali Coote

Center Attacking Midfielder • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

72

SHO

62

PAS

61

DRI

66

DEF

39

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa67
Chọn vị trí57
Lực sút65
Sút vô lê53
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy53
Đá phạt43
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng65
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu44
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật43
Sức bền64
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

52

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

52

LB

50

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

50

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassTechnicalFirst Touch