TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ali Coote
CAMRMLMCMRW
Ali CooteEA SPORTS FC 27

AliCoote

ShelbourneSSE Airtricity Men's Premier Division

Scotland28 tuổi

Center Attacking Midfielder · 171 cm · 66 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT64Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
39
PHYThể chất
44
Tuổi
28
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 65, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 85, Tăng tốc 71
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 64, Kiểm soát bóng 64, Nhãn quan 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ali Coote

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

85

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

80

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#4

Tăng tốc

71

Tốt

#5

Sút xa

67

Trung bình

#6

Nhãn quan

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm61
Sút xa67
Chọn vị trí57
Lực sút65
Sút vô lê53
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng56
Độ xoáy53
Đá phạt43
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan66

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn85
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng65
Phản ứng51

Phòng ngự

TB39
Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu44
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng41

Thể chất

TB46
Quyết liệt41
Sức bật43
Sức bền64
Sức mạnh36

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

Chính

RAM

62

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

52

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

52

LB

50

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

50

GK

13

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Incisive PassTechnicalFirst Touch

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€450.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€731.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBShelbourne
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi28 tuổi
Chiều cao171 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13167

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ali Coote?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Shelbourne

Paddy Barrett
OVR65
›
POT65
CB

Paddy Barrett

Shelbourne

€325K

Evan Caffrey
OVR64
›
POT71+7
RM

Evan Caffrey

Shelbourne

€800K

Kerr McInroy
OVR63
›
POT67+4
CM

Kerr McInroy

Shelbourne

€625K

Will Jarvis
OVR62
›
POT68+6
LM

Will Jarvis

Shelbourne

€1.1M

Milan Mbeng
OVR62
›
POT67+5
RB

Milan Mbeng

Shelbourne

€275K

Seán Gannon
OVR61
›
POT68+7
CB

Seán Gannon

Shelbourne

€250K