Saulo Decarli61
CB

Saulo Decarli

Center Back • GC Zürich • Brack Super League

PAC

44

SHO

34

PAS

49

DRI

52

DEF

60

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa27
Chọn vị trí35
Lực sút41
Sút vô lê37
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy39
Đá phạt51
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh64
Rê bóng47
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu62
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật68
Sức bền56
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

49

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

57

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

57

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide Tackle