Óscar Clemente65
LMRWCMLW

Óscar Clemente

Left Midfielder • GC Zürich • Brack Super League

PAC

65

SHO

55

PAS

65

DRI

62

DEF

49

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa55
Chọn vị trí66
Lực sút50
Sút vô lê42
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy48
Đá phạt42
Chuyền dài70
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng59
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu45
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật41
Sức bền64
Sức mạnh39

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

57

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

57

GK

15