TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Amir Abrashi
CDMCM
Amir AbrashiEA SPORTS FC 27

AmirAbrashi

Grasshopper Club ZürichBrack Super League

Albania36 tuổi

Center Defensive Midfielder · 172 cm · 73 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT72+7Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
34
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
69
Tuổi
36
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 64, Quyết liệt 77
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 62, Kiểm soát bóng 63, Nhãn quan 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Amir Abrashi

Mạnh nhất

Thăng bằng

82

Rất tốt

#2

Sức bền

78

Tốt

#3

Quyết liệt

77

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#5

Điềm tĩnh

66

Trung bình

#6

Phản ứng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB34
Tăng tốc34
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm48
Sút xa64
Chọn vị trí64
Lực sút62
Sút vô lê42
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng47
Độ xoáy50
Đá phạt44
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan64

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh66
Rê bóng62
Phản ứng65

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu38
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB66
Quyết liệt77
Sức bật43
Sức bền78
Sức mạnh64

Thủ môn

TB14
Đổ người16
Bắt bóng16
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

59

CF

59

RF

59

RW

58

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

59

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

59

LWB

60

LDM

65

CDM

65

Chính

RDM

65

RWB

60

LB

59

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

59

GK

20

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

JockeyInterceptSlide TackleAerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€348.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAlbania
CLBGrasshopper Club Zürich
Giải đấuBrack Super League
Tuổi36 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12175

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2021
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Amir Abrashi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grasshopper Club Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

Grasshopper Club Zürich

€1.5M

Giotto Morandi
OVR68
›
POT71+3
CAM

Giotto Morandi

Grasshopper Club Zürich

€350K

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73+6
LB

Maximilian Ullmann

Grasshopper Club Zürich

€350K

Kenzo Goudmijn
OVR67
›
POT73+6
CM

Kenzo Goudmijn

Grasshopper Club Zürich

€700K

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

Grasshopper Club Zürich

€700K

Julian von Moos
OVR65
›
POT68+3
ST

Julian von Moos

Grasshopper Club Zürich

€700K