TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kenzo Goudmijn
CMCAMCDM
Kenzo GoudmijnEA SPORTS FC 27

KenzoGoudmijn

Grasshopper Club ZürichEFL Championship

Holland24 tuổi

Center Midfielder · 176 cm · 58 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT73+6Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
66
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
54
Tuổi
24
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 70, Nhanh nhẹn 82, Tăng tốc 77
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 70, Kiểm soát bóng 70, Nhãn quan 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kenzo Goudmijn

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#2

Thăng bằng

81

Rất tốt

#3

Tăng tốc

77

Tốt

#4

Chuyền ngắn

70

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

70

Tốt

#6

Điềm tĩnh

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm55
Sút xa53
Chọn vị trí64
Lực sút64
Sút vô lê53
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB64
Tạt bóng60
Độ xoáy63
Đá phạt52
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng66

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu48
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB57
Quyết liệt62
Sức bật56
Sức bền62
Sức mạnh46

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

68

CM

68

Chính

RCM

68

RM

69

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

65

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHolland
CLBGrasshopper Club Zürich
Giải đấuEFL Championship
Tuổi24 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng58 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9109

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập10/7/2024
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từDerby County

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kenzo Goudmijn?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grasshopper Club Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

Grasshopper Club Zürich

€1.5M

Giotto Morandi
OVR68
›
POT71+3
CAM

Giotto Morandi

Grasshopper Club Zürich

€350K

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73+6
LB

Maximilian Ullmann

Grasshopper Club Zürich

€350K

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

Grasshopper Club Zürich

€700K

Julian von Moos
OVR65
›
POT68+3
ST

Julian von Moos

Grasshopper Club Zürich

€700K

Tim Meyer
OVR65
›
POT79+14
CM

Tim Meyer

Grasshopper Club Zürich

€1.2M