Filip Bilbija72
CAMSTCM

Filip Bilbija

Center Attacking Midfielder • Derby County • EFL Championship

PAC

65

SHO

70

PAS

70

DRI

73

DEF

32

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa70
Chọn vị trí74
Lực sút63
Sút vô lê60
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy61
Đá phạt47
Chuyền dài69
Chuyền ngắn74
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh67
Rê bóng74
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu52
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật66
Sức bền78
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

71

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

52

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

52

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLow Driven ShotGamechangerTechnical