Alex Mowatt72
CDMCM

Alex Mowatt

Center Defensive Midfielder • Derby County • EFL Championship

PAC

50

SHO

69

PAS

73

DRI

69

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa75
Chọn vị trí65
Lực sút77
Sút vô lê70
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy76
Đá phạt75
Chuyền dài72
Chuyền ngắn73
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh71
Rê bóng66
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu51
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật58
Sức bền87
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí16
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

69

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

68

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

68

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide TackleAerial FortressFirst Touch