TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Giotto Morandi
CAMRMCMRWCDM
Giotto MorandiEA SPORTS FC 27

GiottoMorandi

Grasshopper Club ZürichBrack Super League

Switzerland27 tuổi

Center Attacking Midfielder · 181 cm · 80 kg · Chân trái

OVR68Chỉ số tổng
›
POT71+3Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
52
PHYThể chất
63
Tuổi
27
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 69, Nhanh nhẹn 74, Tăng tốc 75
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 71, Kiểm soát bóng 69, Nhãn quan 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Giotto Morandi

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#2

Tăng tốc

75

Tốt

#3

Đá phạt đền

75

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#5

Chuyền ngắn

71

Tốt

#6

Nhãn quan

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB67
Dứt điểm65
Sút xa64
Chọn vị trí67
Lực sút67
Sút vô lê61
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

TB66
Tạt bóng66
Độ xoáy59
Đá phạt65
Chuyền dài63
Chuyền ngắn71
Nhãn quan69

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh67
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu54
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng50

Thể chất

TB63
Quyết liệt48
Sức bật69
Sức bền68
Sức mạnh66

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

Chính

RAM

70

LM

70

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

70

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

60

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

60

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBGrasshopper Club Zürich
Giải đấuBrack Super League
Tuổi27 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7703

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập15/8/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Giotto Morandi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grasshopper Club Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

Grasshopper Club Zürich

€1.5M

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73+6
LB

Maximilian Ullmann

Grasshopper Club Zürich

€350K

Kenzo Goudmijn
OVR67
›
POT73+6
CM

Kenzo Goudmijn

Grasshopper Club Zürich

€700K

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

Grasshopper Club Zürich

€700K

Julian von Moos
OVR65
›
POT68+3
ST

Julian von Moos

Grasshopper Club Zürich

€700K

Tim Meyer
OVR65
›
POT79+14
CM

Tim Meyer

Grasshopper Club Zürich

€1.2M