Santiago Quirós68
CBLB

Santiago Quirós

Center Back • Platense • LPF

PAC

64

SHO

36

PAS

56

DRI

58

DEF

68

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa33
Chọn vị trí37
Lực sút47
Sút vô lê36
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài55
Chuyền ngắn67
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh70
Rê bóng53
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu66
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật70
Sức bền53
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

64

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

64

GK

15