Santiago Núñez74
CB

Santiago Núñez

Center Back • Estudiantes • LPF

PAC

64

SHO

29

PAS

51

DRI

52

DEF

74

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa23
Chọn vị trí51
Lực sút36
Sút vô lê32
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy25
Đá phạt23
Chuyền dài63
Chuyền ngắn71
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh72
Rê bóng41
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu73
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật83
Sức bền85
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

49

CF

49

RF

49

RW

47

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

51

LWB

63

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

63

LB

66

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength