Guido Carrillo76
ST

Guido Carrillo

Striker • Estudiantes • LPF

PAC

50

SHO

77

PAS

65

DRI

73

DEF

45

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa74
Chọn vị trí83
Lực sút80
Sút vô lê75
Đá phạt đền77

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy46
Đá phạt53
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh75
Rê bóng71
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu83
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật81
Sức bền75
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

66

LF

71

CF

71

RF

71

RW

66

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

65

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

65

LWB

53

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

53

LB

52

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

52

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial FortressEnforcer