Gabriel Neves75
CDMCM

Gabriel Neves

Center Defensive Midfielder • Estudiantes • LPF

PAC

70

SHO

64

PAS

73

DRI

73

DEF

73

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa70
Chọn vị trí67
Lực sút68
Sút vô lê58
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy81
Đá phạt70
Chuyền dài76
Chuyền ngắn77
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh76
Rê bóng71
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu70
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

72

LWB

73

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

73

LB

72

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

72

GK

15