Gastón Benedetti74
LBLM

Gastón Benedetti

Left Back • Estudiantes • LPF

PAC

74

SHO

61

PAS

68

DRI

71

DEF

70

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa63
Chọn vị trí64
Lực sút70
Sút vô lê49
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy71
Đá phạt39
Chuyền dài69
Chuyền ngắn73
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh66
Rê bóng70
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu65
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật72
Sức bền84
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

15