Santiago Moya65
CB

Santiago Moya

Center Back • Aldosivi • LPF

PAC

54

SHO

32

PAS

42

DRI

50

DEF

66

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa29
Chọn vị trí28
Lực sút47
Sút vô lê27
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy29
Đá phạt29
Chuyền dài46
Chuyền ngắn57
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh65
Rê bóng39
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu70
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật71
Sức bền54
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

37

LF

38

CF

38

RF

38

RW

37

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

38

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

38

LWB

51

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

51

LB

55

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

55

GK

15