Santiago Longo71
CMCDMCAM

Santiago Longo

Center Midfielder • Belgrano • LPF

PAC

54

SHO

53

PAS

68

DRI

70

DEF

70

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa57
Chọn vị trí69
Lực sút52
Sút vô lê45
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy46
Đá phạt51
Chuyền dài71
Chuyền ngắn76
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh66
Rê bóng69
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật69
Sức bền86
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

63

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

66

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle