Nicolás Fernández77
ST

Nicolás Fernández

Striker • Belgrano • LPF

PAC

86

SHO

76

PAS

67

DRI

79

DEF

40

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm80
Sút xa75
Chọn vị trí77
Lực sút71
Sút vô lê72
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy57
Đá phạt59
Chuyền dài55
Chuyền ngắn77
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh74
Rê bóng78
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu68
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật86
Sức bền79
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

73

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

73

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

56

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

56

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid