Leonardo Morales74
CBRBCDM

Leonardo Morales

Center Back • Belgrano • LPF

PAC

65

SHO

33

PAS

58

DRI

62

DEF

75

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa30
Chọn vị trí52
Lực sút35
Sút vô lê27
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy44
Đá phạt38
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh73
Rê bóng57
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu74
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật82
Sức bền93
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

61

LWB

71

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

71

LB

72

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockIntercept