Lucas Passerini74
ST

Lucas Passerini

Striker • Belgrano • LPF

PAC

40

SHO

75

PAS

59

DRI

66

DEF

28

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa68
Chọn vị trí80
Lực sút78
Sút vô lê76
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy42
Đá phạt48
Chuyền dài58
Chuyền ngắn69
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh78
Rê bóng67
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu78
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật84
Sức bền56
Sức mạnh94

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

61

LF

67

CF

67

RF

67

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

42

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

42

LB

40

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

40

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength