Santiago Arzamendia72
LBLMLW

Santiago Arzamendia

Left Back • Estudiantes • LPF

PAC

81

SHO

66

PAS

67

DRI

72

DEF

67

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa67
Chọn vị trí72
Lực sút71
Sút vô lê52
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy71
Đá phạt65
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng70
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu64
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật82
Sức bền71
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

72

LWB

71

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

71

LB

71

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotRapid