Sandro Lauper70
CBCDMCM

Sandro Lauper

Center Back • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

73

SHO

65

PAS

65

DRI

69

DEF

69

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa68
Chọn vị trí64
Lực sút69
Sút vô lê60
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy50
Đá phạt43
Chuyền dài69
Chuyền ngắn75
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh71
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật81
Sức bền75
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

68

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

69

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

69

GK

16