Sam Todd61
CB

Sam Todd

Center Back • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

50

SHO

30

PAS

46

DRI

45

DEF

60

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa21
Chọn vị trí25
Lực sút40
Sút vô lê28
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy24
Đá phạt23
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng41
Điềm tĩnh53
Rê bóng48
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu62
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền36
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

38

LF

40

CF

40

RF

40

RW

38

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

41

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

41

LWB

47

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

47

LB

49

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

49

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress