Harry Vaughan64
LMCAMLW

Harry Vaughan

Left Midfielder • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

81

SHO

55

PAS

59

DRI

68

DEF

41

PHY

45

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa58
Chọn vị trí59
Lực sút54
Sút vô lê52
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy63
Đá phạt58
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh61
Rê bóng65
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu29
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật40
Sức bền74
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

63

LF

60

CF

60

RF

60

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

55

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

55

LB

53

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

53

GK

14