Dawson Devoy68
CDMCAMCM

Dawson Devoy

Center Defensive Midfielder • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

56

SHO

60

PAS

66

DRI

68

DEF

62

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa63
Chọn vị trí62
Lực sút61
Sút vô lê56
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy61
Đá phạt68
Chuyền dài71
Chuyền ngắn69
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh67
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu47
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật51
Sức bền83
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass