TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dayle Rooney
RMLMRWLW
Dayle RooneyEA SPORTS FC 27

DayleRooney

BohemiansSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland28 tuổi

Right Midfielder · 179 cm · 74 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT64+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
36
PHYThể chất
59
Tuổi
28
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 69, Chọn vị trí 60
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dayle Rooney

Mạnh nhất

Tăng tốc

70

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#4

Lực sút

64

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

64

Trung bình

#6

Độ xoáy

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm57
Sút xa60
Chọn vị trí60
Lực sút64
Sút vô lê62
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng62
Độ xoáy63
Đá phạt63
Chuyền dài54
Chuyền ngắn61
Nhãn quan62

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh61
Rê bóng63
Phản ứng59

Phòng ngự

TB36
Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu49
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng41

Thể chất

TB59
Quyết liệt57
Sức bật58
Sức bền60
Sức mạnh59

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

61

Chính

LWB

50

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

50

LB

48

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

48

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallWhipped PassInterceptRapid

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
€659.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBBohemians
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi28 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14030

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập25/11/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dayle Rooney?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bohemians

Dawson Devoy
OVR68
›
POT73+5
CDM

Dawson Devoy

Bohemians

€925K

Ross Tierney
OVR65
›
POT68+3
CAM

Ross Tierney

Bohemians

€800K

Harry Vaughan
OVR64
›
POT71+7
LM

Harry Vaughan

Bohemians

€1.1M

Kacper Chorążka
OVR63
›
POT67+4
GK

Kacper Chorążka

Bohemians

€425K

Sadou Diallo
OVR62
›
POT64+2
CM

Sadou Diallo

Bohemians

€325K

Sam Todd
OVR61
›
POT62+1
CB

Sam Todd

Bohemians

€230K