Saïmon Bouabré66
LMCAMRMLW

Saïmon Bouabré

Left Midfielder • Al Hilal • ROSHN Saudi League

PAC

71

SHO

57

PAS

63

DRI

74

DEF

41

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa55
Chọn vị trí55
Lực sút72
Sút vô lê43
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy65
Đá phạt48
Chuyền dài61
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng74
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu46
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật54
Sức bền60
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

55

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

55

LB

52

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

52

GK

16