Kalidou Koulibaly82
CB

Kalidou Koulibaly

Center Back • Al Hilal • ROSHN Saudi League

PAC

72

SHO

48

PAS

62

DRI

66

DEF

82

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa38
Chọn vị trí50
Lực sút67
Sút vô lê48
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy53
Đá phạt39
Chuyền dài64
Chuyền ngắn71
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh75
Rê bóng69
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu82
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật88
Sức bền67
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

62

LF

64

CF

64

RF

64

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

65

LWB

74

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

74

LB

76

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

76

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockAnticipateAerial FortressBruiser

Tags

Strength