Theo Hernández82
LBLM

Theo Hernández

Left Back • Al Hilal • ROSHN Saudi League

PAC

89

SHO

78

PAS

78

DRI

82

DEF

76

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa76
Chọn vị trí80
Lực sút86
Sút vô lê80
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng81
Độ xoáy80
Đá phạt74
Chuyền dài70
Chuyền ngắn81
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh80
Rê bóng83
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu76
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật92
Sức bền85
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

80

LS

80

RS

80

LW

82

LF

81

CF

81

RF

81

RW

82

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

82

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

82

LWB

82

LDM

80

CDM

80

RDM

80

RWB

82

LB

82

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

82

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallBlockAnticipateRapidQuick StepBruiser

Tags

Speedster